joseph paxton
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Joseph Paxton (1801–1865): Tên của một kiến trúc sư người Anh nổi tiếng. Ông được biết đến nhiều nhất với tư cách là người thiết kế Cung điện Pha lê (The Crystal Palace) cho Triển lãm Lớn năm 1851 ở Luân Đôn.
Ví dụ sử dụng
- (Joseph Paxton là một kiến trúc sư và người làm vườn tự học.)
- (Cung điện Pha lê, do Joseph Paxton thiết kế, là một công trình cách mạng bằng kính và sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the work of Joseph Paxton": công trình của Joseph Paxton.
- The work of Joseph Paxton influenced modern architecture. (Công trình của Joseph Paxton đã ảnh hưởng đến kiến trúc hiện đại.)
"Paxton's design": thiết kế của Paxton.
- Paxton's design for the Crystal Palace was both innovative and practical. (Thiết kế của Paxton cho Cung điện Pha lê vừa sáng tạo vừa thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Paxtonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Joseph Paxton.
- The Paxtonian style emphasized modular construction and natural light. (Phong cách Paxtonian nhấn mạnh xây dựng mô-đun và ánh sáng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Architect: kiến trúc sư.
- Designer: nhà thiết kế.
- Gardener: người làm vườn (vì Paxton cũng là một nhà làm vườn tài ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Design by Paxton: thiết kế bởi Paxton.
- Many greenhouses were designed by Paxton. (Nhiều nhà kính đã được thiết kế bởi Paxton.)
Thành ngữ liên quan
- "the Paxton effect": hiệu ứng Paxton (ám chỉ sự ảnh hưởng của công trình của ông lên kiến trúc sau này).
- The Paxton effect can be seen in modern exhibition halls. (Hiệu ứng Paxton có thể thấy trong các hội trường triển lãm hiện đại.)